Chú Vãng Sanh
拔一切業障根本得生淨土神咒
THẦN CHÚ (11 nhịp tụng Việt Nam — chuỗi Hán sau khi lược chú âm và số câu gồm 59 chữ)
南無阿彌多婆夜 (1)
Nam mô a di đa bà dạ(1)
哆他伽哆夜 (2)
đa tha già đa dạ(2)
哆地夜他 (3)
đa địa dạ tha(3)
阿彌利都婆毘 (4)
a di rị đô bà tỳ(4)
阿彌利哆悉眈婆毘 (5)
a di rị đa, tất đam bà tỳ(5)
阿彌利哆毘迦蘭諦 (6)
a di rị đa, tỳ ca lan đế(6)
阿彌利哆毘迦蘭哆 (7)
a di rị đa, tỳ ca lan đa(7)
伽彌膩 (8)
già di nị(8)
伽伽那 (9)
già già na(9)
枳多迦隷 (10)
chỉ đa ca lệ(10)
莎婆訶 (11)
ta bà ha(11)
PHỤ LỤC — PHÂN 15 CÂU THEO ĐÁNH SỐ CỦA BẢN ĐẠI CHÍNH
Số câu (一)–(十五) đặt trong chính văn sau các tiểu chú phản thiết; ranh giới câu của tạng bản cắt khác hẳn nhịp tụng hiện hành:
(1) 南無阿彌多婆夜哆
(2) 他伽哆
(3) 夜哆地
(4) 夜他阿彌利
(5) 都婆毘
(6) 阿彌利哆
(7) 悉眈婆毘
(8) 阿彌利哆
(9) 毘迦蘭諦
(10) 阿彌利哆
(11) 毘迦蘭哆
(12) 伽彌膩
(13) 伽伽那
(14) 枳多迦隷
(15) 莎婆訶
Chuỗi trần 59 chữ (đã lược tiểu chú và số câu): 南無阿彌多婆夜哆他伽哆夜哆地夜他阿彌利都婆毘阿彌利哆悉眈婆毘阿彌利哆毘迦蘭諦阿彌利哆毘迦蘭哆伽彌膩伽伽那枳多迦隷莎婆訶
Tùy chỉnh
Cỡ chữ
Chế độ đọc
Giao diện
Tầng hiển thị
Chú thích
Danh sách "từ đã biết" giờ theo tài khoản.