Từ điển

Sơ đồ giáo pháp

Tam học: Giới – Định – Tuệ
Tứ diệu đế
Duyên khởi & Vô ngã
Danh hiệu & Tôn xưng
Pháp số & thuật ngữ nền

Tra cứu

A

A Nan阿難

Tôn xưng Bồ-tát & Thánh chúng

A Nan là thị giả thân cận của Đức Phật, nổi tiếng đa văn (nghe nhớ nhiều nhất); duyên khởi của Kinh Thủ Lăng Nghiêm là câu chuyện A Nan bị nạn vì nhận lầm tâm.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

A Tư Đà阿私陀

Nhân danh & ngoại đạo trong kinh

A Tư Đà (Phạn: Asita) là vị tiên nhân từng xem tướng thái tử Tất-đạt-đa lúc sơ sinh và đoán trước ngài sẽ thành bậc giác ngộ; Kinh Thủ Lăng Nghiêm nhắc tên ngài làm ví dụ cho hạng tiên đạo tu luyện thân để cầu sống lâu.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

A-la-hán阿羅漢

Tôn xưng Bồ-tát & Thánh chúng

A-la-hán là quả vị của bậc đã dứt sạch phiền não, ra khỏi luân hồi sinh tử, xứng đáng nhận sự cúng dường của trời người.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

A-nậu-đa-la tam-miệu tam-bồ-đề阿耨多羅三藐三菩提

Quả vị tu chứng

A-nậu-đa-la tam-miệu tam-bồ-đề là phiên âm Phạn ngữ của quả vị giác ngộ hoàn toàn, không gì cao hơn — quả vị Phật.

Còn gọi là: vô thượng chánh đẳng chánh giác

Xuất hiện trong: Bát Nhã Tâm Kinh

A-tu-la阿修羅

Pháp số căn bản

A-tu-la (Phạn: asura) là một loài trong các nẻo luân hồi, có phước báu gần bằng chư thiên nhưng thiếu đức hạnh, tính hiếu thắng, hay tranh đấu với cõi trời.

Còn gọi là: A tu la

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Â

Ấm ma陰魔

Cảnh giới & ma sự

Ấm ma là những cảnh giới, trạng thái tâm lạ xuất hiện khi định lực làm rạn từng lớp ngũ uẩn trong lúc tu tập; Kinh Thủ Lăng Nghiêm liệt kê năm mươi cảnh giới dễ lầm là chứng thánh.

Còn gọi là: ngũ ấm ma, ngũ thập ấm ma

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

B

Bà-tra婆吒

Nhân danh & ngoại đạo trong kinh

Bà-tra là tên một luận sư ngoại đạo được Kinh Thủ Lăng Nghiêm dẫn ra cùng Tiển-ni, chủ trương cỏ cây cũng có hay biết như người — một trong mười cảnh giới tà kiến của thức ấm.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Bát chánh đạo八正道

Diệt đế & Đạo đế

Bát chánh đạo là tám nhánh con đường tu tập đúng đắn (chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định) dẫn đến giải thoát.

Bát nhã般若

Trí tuệ & Bát-nhã

Bát nhã (Phạn: prajñā) là trí tuệ sáng suốt thấy rõ thật tướng các pháp, thường được nhắc gọn từ "Bát nhã ba la mật đa".

Còn gọi là: trí tuệ bát nhã

Xuất hiện trong: Bát Nhã Tâm Kinh, Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Bát nhã ba la mật đa般若波羅蜜多

Trí tuệ & Bát-nhã

Bát nhã ba la mật đa (Phạn: prajñāpāramitā) là trí tuệ rốt ráo thấy được thật tướng "không" của muôn pháp, đưa người tu qua khỏi mọi khổ ách — chủ đề chính của Tâm Kinh.

Xuất hiện trong: Bát Nhã Tâm Kinh

Bồ-đề菩提

Trí tuệ & Bát-nhã

Bồ-đề (Phạn: bodhi) là trí giác ngộ hoàn toàn, dứt sạch mê lầm — mục tiêu tối hậu của người tu Phật.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm, Bát Nhã Tâm Kinh

Bồ-đề-tát-đỏa菩提薩埵

Tôn xưng Bồ-tát & Thánh chúng

Bồ-đề-tát-đỏa là phiên âm đầy đủ của từ Phạn bodhisattva, thường gọi tắt là "Bồ-tát".

Xuất hiện trong: Bát Nhã Tâm Kinh

Bồ-tát菩薩

Tôn xưng Bồ-tát & Thánh chúng

Bồ-tát (Phạn: bodhisattva) là người phát nguyện tu hành để giác ngộ, đồng thời cứu độ hết thảy chúng sinh trước khi thành Phật.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm, Bát Nhã Tâm Kinh

C

Ca-diếp-ba迦葉波

Nhân danh & ngoại đạo trong kinh

Ca-diếp-ba (Phạn: Kāśyapa) là tên một dòng họ Bà-la-môn cổ tại Ấn Độ — gốc của nhiều vị tôn giả trong kinh (như ba anh em Ưu-lâu-tần-loa Ca-diếp-ba) và cũng là tên một nhóm Bà-la-môn thờ lửa, thờ nước được nhắc đến trong phần thức ấm.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Càn tuệ địa乾慧地

Quả vị tu chứng

Càn tuệ địa là vị đầu tiên trong 55 vị tu chứng — tuệ mới phát nhưng chưa thấm nhuần định nước pháp, như đất khô chưa gặp mưa.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Chân như真如

Thất đại & Như Lai tạng

Chân như là thật tánh của các pháp, như nó vốn là, không thêm bớt, không sinh diệt — một tên gọi khác chỉ cho thật tướng cùng với Như Lai tạng.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

D

Diệt đế滅諦

Diệt đế & Đạo đế

Diệt đế là chân lý khổ có thể dứt sạch hoàn toàn khi tham ái được đoạn trừ — đế thứ ba trong Tứ diệu đế.

Diệu giác妙覺

Quả vị tu chứng

Diệu giác là quả vị giác ngộ viên mãn tột cùng — quả vị Phật, đỉnh cao nhất trong 55 vị tu chứng của Kinh Thủ Lăng Nghiêm.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Duyên giác緣覺

Tôn xưng Bồ-tát & Thánh chúng

Duyên giác là bậc tự mình quán xét lý duyên khởi mà giác ngộ, không cần thầy chỉ dạy trực tiếp — cũng gọi là Bích-chi Phật.

Còn gọi là: Bích-chi Phật

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Duyên khởi緣起

Duyên khởi & Vô ngã

Duyên khởi là nguyên lý mọi sự vật, hiện tượng sinh khởi đều do nhiều nhân duyên hòa hợp mà có, không có gì tự sinh ra một mình.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm, Bát Nhã Tâm Kinh

Đ

Đà-la-ni陀羅尼

Chú ngữ & hạnh trì tụng

Đà-la-ni (Phạn: dhāraṇī) là thần chú dài, giữ nguyên âm đọc không dịch nghĩa, được trì tụng để gìn giữ và thâu nhiếp công đức, như Chú Đại Bi hay Chú Lăng Nghiêm.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Đại Thế Chí大勢至

Tôn xưng Bồ-tát & Thánh chúng

Đại Thế Chí là vị Bồ-tát tu pháp niệm Phật viên thông trong Kinh Thủ Lăng Nghiêm, nổi tiếng qua câu "nhiếp trọn sáu căn, tịnh niệm nối nhau".

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Đại vọng ngữ大妄語

Giới luật

Đại vọng ngữ là tự xưng đã chứng thánh quả khi chưa thật chứng — điều răn thứ tư và nặng nhất trong bốn lời răn quyết định, vì phá hoại lòng tin vào chánh pháp.

Còn gọi là: vọng ngữ

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Đàn tràng壇場

Chú ngữ & hạnh trì tụng

Đàn tràng là nơi được thiết lập trang nghiêm theo nghi quỹ để hành giả trì chú, lập đàn tu pháp — Kinh Thủ Lăng Nghiêm dạy cách kiến đàn cho người tập khí còn dày.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Đạo đế道諦

Diệt đế & Đạo đế

Đạo đế là chân lý về con đường đưa đến dứt khổ, cốt lõi là Bát chánh đạo — đế thứ tư trong Tứ diệu đế.

Đẳng giác等覺

Quả vị tu chứng

Đẳng giác là quả vị gần ngang bằng Phật, chỉ còn một phẩm vô minh vi tế chưa dứt — bậc kế cận Diệu giác.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Địa đại地大

Thất đại & Như Lai tạng

Địa đại là yếu tố đất — tính chất cứng chắc, chiếm chỗ — một trong bảy đại hợp thành thế giới vật chất.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Điên đảo mộng tưởng顛倒夢想

Trí tuệ & Bát-nhã

Điên đảo mộng tưởng là những suy nghĩ sai lệch, thấy ngược sự thật (như cho vô thường là thường) — thứ mà trí Bát-nhã giúp xa lìa.

Xuất hiện trong: Bát Nhã Tâm Kinh, Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Định

Thiền định

Định là tâm an trụ một cảnh, không tán loạn, đạt được nhờ giữ giới và hành thiền; là nền tảng để trí tuệ phát sinh.

Đoạn dâm

Giới luật

Đoạn dâm là dứt trừ tâm ái dục — điều răn đầu tiên trong bốn lời răn quyết định của Kinh Thủ Lăng Nghiêm, vì tâm dâm chưa dứt thì định và tuệ khó thành tựu.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Đoạn đạo

Giới luật

Đoạn đạo là dứt trừ trộm cắp — kể cả "trộm pháp" (nói lời chưa chứng mà tự xưng đã chứng để thu tín đồ, của cải) — điều răn thứ ba trong bốn lời răn quyết định.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Đoạn sát

Giới luật

Đoạn sát là dứt trừ việc giết hại chúng sinh — điều răn thứ hai trong bốn lời răn quyết định của Kinh Thủ Lăng Nghiêm.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

G

Giới

Giới luật

Giới là những điều răn Đức Phật đặt ra để ngăn thân, miệng, ý làm điều gây hại cho mình và người; là bước đầu tiên trong Tam học.

H

Hành uẩn行蘊

Ngũ uẩn

Hành uẩn là nhóm ý muốn, tác ý và mọi hoạt động tâm lý thúc đẩy hành động — một trong năm uẩn.

Xuất hiện trong: Bát Nhã Tâm Kinh, Kinh Thủ Lăng Nghiêm

K

Khổ đế苦諦

Khổ đế & Tập đế

Khổ đế là chân lý về sự khổ có mặt trong đời sống — sinh, già, bệnh, chết, cầu không được, yêu phải xa, ghét phải gần — là đế đầu tiên trong Tứ diệu đế.

Kiết giới結界

Chú ngữ & hạnh trì tụng

Kiết giới là nghi thức xác lập ranh giới thanh tịnh cho một khu vực hành trì, ngăn tà khí xâm nhập trước khi lập đàn tràng.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Kiều Trần Na憍陳那

Tôn xưng Bồ-tát & Thánh chúng

Kiều Trần Na là một trong năm anh em Kiều Trần Như, đệ tử đầu tiên của Đức Phật; trong 25 vị viên thông, ngài trình bày cách ngộ đạo qua âm thanh nơi tiếng.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

L

Luân hồi輪迴

Duyên khởi & Vô ngã

Luân hồi là vòng sinh tử nối tiếp không dứt của chúng sinh, xoay vần theo nghiệp đã tạo, cho đến khi giải thoát.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Lục căn六根

Lục căn – Lục trần – Lục thức – Thập bát giới

Lục căn là sáu giác quan: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý — cửa ngõ tiếp xúc với thế giới bên ngoài.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Lục thức六識

Lục căn – Lục trần – Lục thức – Thập bát giới

Lục thức là sáu loại nhận biết sinh khởi khi căn tiếp xúc trần: nhãn thức, nhĩ thức, tỷ thức, thiệt thức, thân thức, ý thức.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Lục trần六塵

Lục căn – Lục trần – Lục thức – Thập bát giới

Lục trần là sáu đối tượng mà sáu căn tiếp xúc: sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

M

Ma-ha Ca-diếp摩訶迦葉

Tôn xưng Bồ-tát & Thánh chúng

Ma-ha Ca-diếp (Đại Ca-diếp) là một trong mười đại đệ tử của Phật, nổi tiếng hạnh đầu-đà (khổ hạnh) bậc nhất; Kinh Thủ Lăng Nghiêm nhắc đến ngài như bậc đã diệt hết ý căn từ lâu mà vẫn rõ biết cùng khắp, không nhân tâm niệm.

Còn gọi là: Đại Ca-diếp

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Mười hai loại chúng sinh

Pháp số căn bản

Mười hai loại chúng sinh là cách Kinh Thủ Lăng Nghiêm phân loại muôn loài theo cách sinh ra (noãn, thai, thấp, hóa…) do điên đảo vọng tưởng mà cuộn thành.

Còn gọi là: mười hai loại chúng sanh

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Mười hai xứ十二處

Lục căn – Lục trần – Lục thức – Thập bát giới

Mười hai xứ là sáu căn và sáu trần gộp lại — cách phân loại khác của Phật học nhằm chỉ rõ mọi nhận thức đều nương nơi sự gặp gỡ giữa căn và trần.

Còn gọi là: thập nhị xứ

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Mười hiệu Phật十號

Danh hiệu Phật

Mười hiệu Phật là mười danh xưng ca ngợi công đức Đức Phật (Như Lai, Ứng Cúng, Chánh Biến Tri, Thế Tôn…), mỗi hiệu nêu một phẩm chất giác ngộ viên mãn.

Còn gọi là: thập hiệu

N

Nam mô南無

Chú ngữ & hạnh trì tụng

Nam mô (Phạn: namas) là lời quy kính, quay về nương tựa — thường đặt trước danh hiệu Phật, Bồ-tát khi xưng tán hoặc trì chú.

Năm mươi lăm vị五十五位

Quả vị tu chứng

Năm mươi lăm vị là các nấc thang tu chứng mà Kinh Thủ Lăng Nghiêm trình bày, từ Càn tuệ địa đến Diệu giác — ví như các độ trong của một ly nước đang lắng, không phải một tòa nhà đang xây.

Còn gọi là: 55 vị

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Năng sở能所

Trí tuệ & Bát-nhã

Năng sở là cặp khái niệm chủ thể (năng — cái biết, cái làm) và đối tượng (sở — cái bị biết, bị làm); Kinh Thủ Lăng Nghiêm nhiều lần gạn phá cặp năng–sở này để chỉ ra chân tâm vượt ngoài cấu trúc chủ–khách.

Còn gọi là: năng-sở, năng–sở

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Ngoại đạo外道

Cảnh giới & ma sự

Ngoại đạo là các giáo phái tu tập ngoài chánh pháp Phật dạy, thường chấp một phần sở đắc làm cứu cánh tối hậu.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Ngũ giới五戒

Giới luật

Ngũ giới là năm điều răn căn bản cho người Phật tử tại gia: không sát sinh, không trộm cắp, không tà dâm, không nói dối, không dùng rượu và chất say.

Ngũ trược五濁

Pháp số căn bản

Ngũ trược là năm sự nhơ đục của thời kỳ xấu ác: kiếp trược, kiến trược, phiền não trược, chúng sinh trược, mạng trược — mô tả hoàn cảnh khó tu của thời mạt pháp.

Còn gọi là: ngũ trọc

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Ngũ uẩn五蘊

Ngũ uẩn

Ngũ uẩn là năm nhóm yếu tố hợp thành một chúng sinh: sắc (thân vật chất), thọ (cảm giác), tưởng (nhận biết, gán nhãn), hành (ý muốn, tạo tác), thức (phân biệt) — Tâm Kinh dạy cả năm đều "không".

Còn gọi là: năm uẩn

Xuất hiện trong: Bát Nhã Tâm Kinh, Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Nhân quả因果

Duyên khởi & Vô ngã

Nhân quả là nguyên lý mọi hành động (nhân) đều dẫn đến kết quả tương ứng (quả) — nền tảng đạo đức trong giáo lý duyên khởi.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Nhĩ căn viên thông耳根圓通

Thiền định

Nhĩ căn viên thông là pháp tu qua tai nghe do Bồ-tát Quán Thế Âm trình bày, được Kinh Thủ Lăng Nghiêm xếp là pháp môn viên thông bậc nhất cho cõi Ta-bà.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Như Lai如來

Danh hiệu Phật

Như Lai (Phạn: Tathāgata) là một trong mười hiệu của Phật, nghĩa là "từ chân như mà đến" — bậc đã đến và đi trong thật tướng, không còn dính mắc.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Như Lai tạng如來藏

Thất đại & Như Lai tạng

Như Lai tạng là bản tánh giác ngộ sẵn có nơi mỗi chúng sinh, thường trụ, không sinh không diệt — nền tảng mà Kinh Thủ Lăng Nghiêm quy mọi pháp (năm uẩn, sáu nhập, bảy đại…) trở về.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Niết-bàn涅槃

Quả vị tu chứng

Niết-bàn (Phạn: nirvāṇa) là trạng thái dứt sạch phiền não, ra khỏi sinh tử luân hồi, an lạc tuyệt đối — mục tiêu rốt ráo của người tu Phật.

Xuất hiện trong: Bát Nhã Tâm Kinh, Kinh Thủ Lăng Nghiêm

P

Phản văn反聞

Thiền định

Phản văn là xoay cái nghe trở lại nghe chính tự tánh, thay vì chạy theo âm thanh bên ngoài — pháp tu cốt lõi của Bồ-tát Quán Thế Âm trong Kinh Thủ Lăng Nghiêm.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Phật đảnh佛頂

Danh hiệu Phật

Phật đảnh là tướng nhục kế (chỗ nhô cao) trên đỉnh đầu Đức Phật, biểu trưng trí tuệ tối thượng — tên đầy đủ Kinh Thủ Lăng Nghiêm là "Đại Phật đảnh".

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Q

Quán Thế Âm觀世音

Tôn xưng Bồ-tát & Thánh chúng

Quán Thế Âm là vị Bồ-tát lắng nghe tiếng kêu cứu khổ của chúng sinh khắp thế gian mà đến cứu độ; trong Kinh Thủ Lăng Nghiêm, Ngài chứng viên thông qua tai nghe (nhĩ căn).

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Quán Tự Tại觀自在

Tôn xưng Bồ-tát & Thánh chúng

Quán Tự Tại là một tên gọi khác của Bồ-tát Quán Thế Âm theo bản dịch của ngài Huyền Trang, nghĩa là bậc quán chiếu tự tại, không còn bị pháp nào ràng buộc.

Xuất hiện trong: Bát Nhã Tâm Kinh

S

Sa-tỳ-ca-la娑毘迦羅

Nhân danh & ngoại đạo trong kinh

Sa-tỳ-ca-la (Phạn: Kapila) là một vị tiên phạm chí ngoại đạo tóc vàng, chủ thuyết "Minh đế" (chấp có một bản thể chân thường sinh ra vạn vật); thần chú của phái này bị nàng Ma-đăng-già dùng để mê hoặc A Nan, mở đầu duyên khởi Kinh Thủ Lăng Nghiêm.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Sắc uẩn色蘊

Ngũ uẩn

Sắc uẩn là nhóm vật chất — thân thể và mọi thứ có hình tướng — một trong năm uẩn hợp thành con người.

Xuất hiện trong: Bát Nhã Tâm Kinh, Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Sở quy所歸

Cảnh giới & ma sự

Sở quy là "chỗ được quy về" — trong phần thức ấm mười cảnh, Kinh Thủ Lăng Nghiêm cảnh báo việc lầm nhận một pháp nào đó làm "sở quy" chân thường sẽ khiến hành giả rơi vào chấp ngoại đạo, thay vì thật sự trở về tự tánh.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

T

Tà kiến邪見

Cảnh giới & ma sự

Tà kiến là cái thấy biết sai lệch, trái với chánh pháp — Kinh Thủ Lăng Nghiêm cảnh báo tà kiến nguy hiểm nhất là loại nảy sinh từ chính kinh nghiệm tu chứng thật nhưng kết luận vội.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Ta-bà-ha莎婆訶

Chú ngữ & hạnh trì tụng

Ta-bà-ha (Phạn: svāhā) là câu kết thường gặp ở cuối thần chú, mang nghĩa thành tựu viên mãn, như lời chúc nguyện điều vừa trì tụng được viên thành.

Còn gọi là: sa-bà-ha, svaha

Tam độc三毒

Pháp số căn bản

Tam độc là ba thứ phiền não gốc rễ đầu độc tâm: tham (ham muốn), sân (giận dữ), si (mê mờ) — nguồn gốc của mọi khổ đau.

Tam giới三界

Pháp số căn bản

Tam giới là ba cõi luân hồi: Dục giới (còn tham dục), Sắc giới (còn hình sắc nhưng lìa dục), Vô sắc giới (chỉ còn tâm thức, không hình sắc).

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Tam học

Tam học: Giới – Định – Tuệ

Tam học là ba môn học căn bản của người tu Phật: Giới (giữ giới ngăn ác), Định (an định tâm ý), Tuệ (trí sáng thấy rõ thật tướng) — ba pháp nương nhau mà thành, thiếu một thì không trọn.

Tam thế三世

Pháp số căn bản

Tam thế là ba đời: quá khứ, hiện tại, vị lai — cách nói chỉ cho toàn bộ thời gian, thường dùng khi nói "chư Phật ba đời".

Xuất hiện trong: Bát Nhã Tâm Kinh

Tam-ma-địa三摩地

Thiền định

Tam-ma-địa (Phạn: samādhi) là trạng thái định tâm sâu, chuyên chú một cảnh không tán loạn; tên gọi khác của chánh định trong kinh điển.

Còn gọi là: tam ma địa

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Tánh không

Trí tuệ & Bát-nhã

Tánh không là thật tướng của muôn pháp: không có tự thể cố định, do nhân duyên hòa hợp mà sinh, không phải hư vô đoạn diệt.

Còn gọi là: không tánh

Xuất hiện trong: Bát Nhã Tâm Kinh

Tâm Kinh心經

Trí tuệ & Bát-nhã

Tâm Kinh là kinh ngắn tóm gọn cốt lõi trí tuệ Bát-nhã, được xem như "trái tim" của toàn bộ hệ kinh Bát-nhã đồ sộ.

Xuất hiện trong: Bát Nhã Tâm Kinh

Tập đế集諦

Khổ đế & Tập đế

Tập đế là chân lý về nguyên nhân gây ra khổ, cốt lõi là tham ái và chấp thủ — đế thứ hai trong Tứ diệu đế.

Thái tử太子

Danh hiệu Phật

Thái tử là tước hiệu của Đức Phật khi còn là hoàng tử Tất-đạt-đa, trước khi xuất gia tầm đạo.

Thanh văn聲聞

Tôn xưng Bồ-tát & Thánh chúng

Thanh văn là hàng đệ tử nghe pháp trực tiếp từ Đức Phật rồi tu chứng quả A-la-hán — một trong ba thừa của Phật giáo.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Thần chú神咒

Chú ngữ & hạnh trì tụng

Thần chú là lời chú có oai lực nhiệm mầu, thường giữ nguyên âm đọc từ tiếng Phạn, không dịch nghĩa khi trì tụng.

Xuất hiện trong: Bát Nhã Tâm Kinh, Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Thập bát giới十八界

Lục căn – Lục trần – Lục thức – Thập bát giới

Thập bát giới là mười tám giới hạn phân chia thế giới nhận thức: sáu căn, sáu trần, sáu thức cộng lại.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm, Bát Nhã Tâm Kinh

Thập địa十地

Quả vị tu chứng

Thập địa là mười bậc cao của Bồ-tát đạo, mỗi bậc là một tầng đất vững chắc chứa nhóm công đức và trí tuệ ngày càng viên mãn.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Thập hạnh十行

Quả vị tu chứng

Thập hạnh là mười bậc Bồ-tát đem sở chứng của mình vào thực hành lợi ích chúng sinh giữa đời.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Thập hồi hướng十迴向

Quả vị tu chứng

Thập hồi hướng là mười bậc Bồ-tát đem công đức tu tập hồi hướng cứu độ hết thảy chúng sinh mà không chấp vào tướng chúng sinh.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Thập nhị nhân duyên十二因緣

Pháp số căn bản

Thập nhị nhân duyên là mười hai mắt xích nối tiếp nhau tạo thành vòng sinh tử, bắt đầu từ vô minh và kết thúc ở già chết.

Xuất hiện trong: Bát Nhã Tâm Kinh

Thập tín十信

Quả vị tu chứng

Thập tín là mười bậc đầu của Bồ-tát đạo, xây dựng lòng tin vững chắc vào chánh pháp trước khi tiến vào các bậc tu chứng sâu hơn.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Thập trụ十住

Quả vị tu chứng

Thập trụ là mười bậc kế tiếp Thập tín, ví như thai sanh vào dòng giống Như Lai, tâm Bồ-tát bắt đầu an trụ vững chắc trong đạo.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Thất đại七大

Thất đại & Như Lai tạng

Thất đại là bảy yếu tố lớn hợp thành vạn pháp: đất, nước, gió, lửa, không (hư không), kiến (cái thấy), thức (cái biết) — Kinh Thủ Lăng Nghiêm dạy cả bảy đều là Như Lai tạng.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Thất thú七趣

Pháp số căn bản

Thất thú là bảy nẻo luân hồi mà Kinh Thủ Lăng Nghiêm nói đến: trời, tiên, người, a-tu-la, súc sinh, ngạ quỷ, địa ngục.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Thế Tôn世尊

Danh hiệu Phật

Thế Tôn là danh hiệu tôn xưng Đức Phật, nghĩa là bậc được cả thế gian tôn kính vì đức hạnh và trí tuệ vẹn toàn.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Thiên ma天魔

Cảnh giới & ma sự

Thiên ma là loại ma ở cõi trời cao nhất của Dục giới, thường quấy nhiễu người tu sắp thành tựu vì sợ mất quyến thuộc, cảnh giới.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Thọ uẩn受蘊

Ngũ uẩn

Thọ uẩn là nhóm cảm giác — dễ chịu, khó chịu, hoặc trung tính — sinh khởi khi căn tiếp xúc với trần.

Xuất hiện trong: Bát Nhã Tâm Kinh, Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Thuấn-nhã-đa舜若多

Nhân danh & ngoại đạo trong kinh

Thuấn-nhã-đa là tên vị thần biểu trưng cho tánh hư không (Phạn: śūnyatā) trong Kinh Thủ Lăng Nghiêm — thân vốn không hình chất nhưng vẫn cảm được xúc chạm nhờ ánh sáng Phật gia trì; kệ tán Lăng Nghiêm có câu "Thuấn-nhã-đa tánh khả tiêu vong" (tánh hư không kia còn có thể tiêu mất).

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Thức uẩn識蘊

Ngũ uẩn

Thức uẩn là nhóm phân biệt, nhận biết rõ từng đối tượng qua sáu căn — uẩn cuối cùng trong năm uẩn.

Xuất hiện trong: Bát Nhã Tâm Kinh, Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Tiển-ni霰尼

Nhân danh & ngoại đạo trong kinh

Tiển-ni (Phạn: Senika) là tên một luận sư ngoại đạo chấp có một "thần ngã" hay biết cùng khắp thường hằng nằm sau muôn vật — bị Kinh Thủ Lăng Nghiêm dẫn ra để bác bỏ cùng với Bà-tra.

Còn gọi là: Tiễn Ni, tản ni

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Tuệ

Trí tuệ & Bát-nhã

Tuệ là trí sáng suốt thấy rõ thật tướng các pháp, phát sinh từ định sâu; là quả cuối cùng và cao nhất của Tam học.

Tứ diệu đế四聖諦

Tứ diệu đế

Tứ diệu đế là bốn chân lý căn bản Đức Phật giảng đầu tiên: Khổ (sự thật về khổ), Tập (nguyên nhân khổ), Diệt (khổ có thể dứt), Đạo (con đường dứt khổ).

Còn gọi là: tứ đế, tứ thánh đế

Tứ thiền四禪

Thiền định

Tứ thiền là bốn tầng thiền định của cõi Sắc giới, mỗi tầng lìa bỏ dần các yếu tố thô của tâm để đạt an định sâu hơn.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Tưởng uẩn想蘊

Ngũ uẩn

Tưởng uẩn là nhóm nhận biết, ghi nhớ và gán nhãn cho sự vật (đây là màu đỏ, đây là vị chua…) — một trong năm uẩn.

Xuất hiện trong: Bát Nhã Tâm Kinh, Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Tỳ-kheo比丘

Giới luật

Tỳ-kheo (Phạn: bhikṣu) là người nam xuất gia đã thọ giới cụ túc, sống bằng khất thực và gìn giữ trọn vẹn giới luật.

V

Văn Thù文殊

Tôn xưng Bồ-tát & Thánh chúng

Văn Thù là vị Bồ-tát tượng trưng cho trí tuệ; trong Kinh Thủ Lăng Nghiêm, Ngài là người được Phật sai đem thần chú đến cứu A Nan, và cũng là người tuyên kệ chọn pháp môn viên thông.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Viên thông圓通

Thiền định

Viên thông là thông suốt trọn vẹn, không còn ngăn ngại — chỉ pháp môn tu giúp hành giả chứng ngộ toàn diện.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Vô minh無明

Trí tuệ & Bát-nhã

Vô minh là sự mê mờ, không thấy rõ thật tướng các pháp — gốc rễ của sinh tử luân hồi, cũng là mắt xích đầu tiên trong mười hai nhân duyên.

Xuất hiện trong: Bát Nhã Tâm Kinh, Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Vô ngã無我

Duyên khởi & Vô ngã

Vô ngã là không có một cái "tôi" cố định, thường hằng, tách biệt — thân tâm chỉ là sự hòa hợp tạm thời của các uẩn theo duyên khởi.

Xuất hiện trong: Bát Nhã Tâm Kinh, Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Vô quái ngại無罣礙

Trí tuệ & Bát-nhã

Vô quái ngại là tâm không còn gì ngăn che, vướng mắc — trạng thái đạt được khi nương trí Bát-nhã, làm gốc cho việc dứt sợ hãi.

Xuất hiện trong: Bát Nhã Tâm Kinh

Vô sinh pháp nhẫn無生法忍

Quả vị tu chứng

Vô sinh pháp nhẫn là trí an trụ vững chắc trong thật tướng "không sinh không diệt" của các pháp, không còn lay chuyển bởi sinh diệt.

Còn gọi là: vô sanh pháp nhẫn

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Vô thủy無始

Duyên khởi & Vô ngã

Vô thủy là không có điểm khởi đầu — Kinh Thủ Lăng Nghiêm dùng chữ này để chỉ gốc rễ sinh tử luân hồi của chúng sinh vốn không biết bắt đầu từ đâu, như trong cụm "vô thủy sinh tử căn bản".

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

X

Xá-lợi-tử舍利子

Tôn xưng Bồ-tát & Thánh chúng

Xá-lợi-tử là một trong mười đại đệ tử của Phật, nổi tiếng trí tuệ bậc nhất; Tâm Kinh được Bồ-tát Quán Tự Tại giảng trực tiếp cho ngài.

Còn gọi là: Xá Lợi Phất

Xuất hiện trong: Bát Nhã Tâm Kinh

Xa-ma-tha奢摩他

Thiền định

Xa-ma-tha (Phạn: śamatha) là phép tu chỉ — dừng lặng vọng tưởng để tâm an định, một trong những pháp căn bản được nói đến trong Kinh Thủ Lăng Nghiêm.

Xuất hiện trong: Kinh Thủ Lăng Nghiêm

Đã lĩnh hội

Chưa có mục từ nào được đánh dấu đã lĩnh hội — đánh dấu tại bảng Tra cứu khi bạn đã hiểu trọn một mục từ, mục đó sẽ hiện ở đây để tiện ôn lại.

Ghi chú của tôi

Tìm kinh, kệ, chú, truyện, pháp âm…